離團 li đoàn Hán Việt: li đoàn Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 團 (đoàn)Hán Việtli đoànCấu tạo離 + 團 · li + đoàn nghĩa thành phần: li + đoàn Nghĩa EngCihui 離團 ítuán v.o. withdraw from the Communist Youth League