離地 li địa Hán Việt: li địa Tổng quan cách mặt đất Cấu tạo: 離 (li) + 地 (địa)Hán Việtli địaCấu tạo離 + 地 · li + địa nghĩa thành phần: li + địa Nghĩa ViệtCihui cách mặt đấtEngCihui 離地 ídì* v.o. rise from the ground ◆adv. above ground