離坐

lí zuò li tọa

Hán Việt: li tọa · Pinyin: lí zuò

Tổng quan

rời chỗ ngồi

Cấu tạo: (li) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời chỗ ngồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并坐; 离开座位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并坐。 2.离开座位。