離坼 lí chè · li sách Hán Việt: li sách · Pinyin: lí chè Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 坼 (sách)Pinyinlí chèHán Việtli sáchCấu tạo離 + 坼 · li + sách nghĩa thành phần: li + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓土地因缺乏水分而龟裂; 拆散。Tân Hoa Tự Điển 1.谓土地因缺乏水分而龟裂。 2.拆散。