離城
li thành
Hán Việt: li thành · Pinyin: lí chéng
Tổng quan
rời: bỏ thành
Nghĩa
Việt
- Cihui rời: bỏ thành
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言离宫别馆; 古地名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言离宫别馆。 2.古地名。
Hán Việt: li thành · Pinyin: lí chéng
rời: bỏ thành