離堂 lí táng · li đường Hán Việt: li đường · Pinyin: lí táng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 堂 (đường)Pinyinlí tángHán Việtli đườngCấu tạo離 + 堂 · li + đường nghĩa thành phần: li + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饯别之堂。Tân Hoa Tự Điển 1.饯别之堂。