離婦

lí fù li phụ

Hán Việt: li phụ · Pinyin: lí fù

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被丈夫离弃的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被丈夫离弃的妇女。