離娘飯 li nương phạn Hán Việt: li nương phạn Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 娘 (nương) + 飯 (phạn)Hán Việtli nương phạnCấu tạo離 + 娘 + 飯 · li + nương + phạn nghĩa thành phần: li + nương + phạn Nghĩa EngCihui 離娘飯 íniángfàn n. groom's dinner paid for as a gift to the bride's family by the groom's family on the wedding day