離客

lí kè li khách

Hán Việt: li khách · Pinyin: lí kè

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离家外出的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离家外出的人。