離害

lí hài li hại

Hán Việt: li hại · Pinyin: lí hài

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭祸。