離容

lí róng li dung

Hán Việt: li dung · Pinyin: lí róng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临别时之面容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临别时之面容。