離塵

lí chén li trần

Hán Việt: li trần · Pinyin: lí chén

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹出家; 死亡的婉词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹出家。 2.死亡的婉词。

Eng

  • Cihui 離塵 íchén n. robe of a Buddhist monk