離弦

lí xián li huyền

Hán Việt: li huyền · Pinyin: lí xián

Tổng quan

rời cung: rời dây cung

Cấu tạo: (li) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời cung: rời dây cung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离别时所奏乐曲; 箭离弓弦。比喻迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离别时所奏乐曲。 2.箭离弓弦。比喻迅速。