離形

lí xíng li hình

Hán Việt: li hình · Pinyin: lí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离弃形体; 谓形体分开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离弃形体。 2.谓形体分开。