離德

lí dé li đức

Hán Việt: li đức · Pinyin: lí dé

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心志不同﹐不一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心志不同﹐不一致。