離志 lí zhì · li chí Hán Việt: li chí · Pinyin: lí zhì Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 志 (chí)Pinyinlí zhìHán Việtli chíCấu tạo離 + 志 · li + chí nghĩa thành phần: li + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异心; 离别时的心情。Tân Hoa Tự Điển 1.异心。 2.离别时的心情。