離憂 lí yōu · li ưu Hán Việt: li ưu · Pinyin: lí yōu Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 憂 (ưu)Pinyinlí yōuHán Việtli ưuCấu tạo離 + 憂 · li + ưu nghĩa thành phần: li + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧伤; 遭遇忧患; 离别的忧思﹔离人的忧伤。Tân Hoa Tự Điển 1.忧伤。 2.遭遇忧患。 3.离别的忧思﹔离人的忧伤。