離懷

lí huái li hoài

Hán Việt: li hoài · Pinyin: lí huái

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离人的思绪﹔离别的情怀; 离开母体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离人的思绪﹔离别的情怀。 2.离开母体。