離思

lí sī li tư

Hán Việt: li tư · Pinyin: lí sī

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离别后的思绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离别后的思绪。