離怨

lí yuàn li oán

Hán Việt: li oán · Pinyin: lí yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因怨恨而产生的背离之心; 别恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因怨恨而产生的背离之心。 2.别恨。