離恨

lí hèn li hận

Hán Việt: li hận · Pinyin: lí hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离别的愁苦一腔离恨|离恨煎人肠。

Eng

  • Cihui 離恨 íhèn n. parting grief