離情 lí qíng · li tình Hán Việt: li tình · Pinyin: lí qíng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 情 (tình)Pinyinlí qíngHán Việtli tìnhCấu tạo離 + 情 · li + tình nghĩa thành phần: li + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离别的情怀~别绪。EngCihui 離情 íqíng n. feelings/emotions on parting