離戎

lí róng li nhung

Hán Việt: li nhung · Pinyin: lí róng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代我国西北地区的少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代我国西北地区的少数民族。