離房
li phòng
Hán Việt: li phòng · Pinyin: lí fáng
Tổng quan
rời khỏi phòng: rời buồng/rời nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui rời khỏi phòng: rời buồng/rời nhà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹别室; 指众多人家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹别室。 2.指众多人家。