離披 li phi Hán Việt: li phi Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 披 (phi)Hán Việtli phiCấu tạo離 + 披 · li + phi nghĩa thành phần: li + phi Nghĩa EngCihui 離披 ípī v.p. scattered; dispersed