離拆

lí chāi li sách

Hán Việt: li sách · Pinyin: lí chāi

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹分离。