離摟

lí lǒu li lâu

Hán Việt: li lâu · Pinyin: lí lǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"离楼"。 2.犹纠缠。