離攜 lí xié · li huề Hán Việt: li huề · Pinyin: lí xié Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 攜 (huề)Pinyinlí xiéHán Việtli huềCấu tạo離 + 攜 · li + huề nghĩa thành phần: li + huề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓离心﹐不团结。Tân Hoa Tự Điển 1.谓离心﹐不团结。