離摘

lí zhāi li trích

Hán Việt: li trích · Pinyin: lí zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱离﹔离开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱离﹔离开。