離支

lí zhī li chi

Hán Việt: li chi · Pinyin: lí zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"离枝"; 即荔枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"离枝"。 2.即荔枝。