離方

lí fāng li phương

Hán Việt: li phương · Pinyin: lí fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方。