离方遯员 li phương độn viên Hán Việt: li phương độn viên Tổng quan Cấu tạo: 离 (li) + 方 (phương) + 遯 (độn) + 员 (viên)Hán Việtli phương độn viênCấu tạo离 + 方 + 遯 + 员 · li + phương + độn + viên nghĩa thành phần: li + phương + độn + viên