離曠

lí kuàng li khoáng

Hán Việt: li khoáng · Pinyin: lí kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丈夫离家﹐妇人独处; 形容孤独。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丈夫离家﹐妇人独处。 2.形容孤独。