離杯

lí bēi li bôi

Hán Việt: li bôi · Pinyin: lí bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"离杯"; 指饯别之酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"离杯"。 2.指饯别之酒。