離析
li tích
Hán Việt: li tích · Pinyin: lí xī
Tổng quan
phân ly: ly tán/chia ly/phân tích/làm rõ
Nghĩa
Việt
- Cihui phân ly: ly tán/chia ly/phân tích/làm rõ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分离;离散:分崩~;分析;辨析:~章句。
Eng
- Cihui 離析 íxī v. <wr.> disintegrate (of a regime/etc.)