離樓

lí lóu li lâu

Hán Việt: li lâu · Pinyin: lí lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"离搂"; 众木交加之貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"离搂"。 2.众木交加之貌。