離沮

lí jǔ li tự

Hán Việt: li tự · Pinyin: lí jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分崩离析﹔涣散; 阻止﹐挫败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分崩离析﹔涣散。 2.阻止﹐挫败。