離流

lí liú li lưu

Hán Việt: li lưu · Pinyin: lí liú

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流离﹐因灾荒战乱流转离散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流离﹐因灾荒战乱流转离散。