離照

lí zhào li chiếu

Hán Việt: li chiếu · Pinyin: lí zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻帝王的明察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻帝王的明察。