離玦

lí jué li quyết

Hán Việt: li quyết · Pinyin: lí jué

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?玦"; 雕有螭形的玉玦。离﹐通"螭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?玦"。 2.雕有螭形的玉玦。离﹐通"螭"。