離珠 lí zhū · li châu Hán Việt: li châu · Pinyin: lí zhū Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 珠 (châu)Pinyinlí zhūHán Việtli châuCấu tạo離 + 珠 · li + châu nghĩa thành phần: li + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人名。即离朱; 珍珠之一种; 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.人名。即离朱。 2.珍珠之一种。 3.星名。