离疏释𫏋

lí shū shì jué li sơ thích kiểu

Hán Việt: li sơ thích kiểu · Pinyin: lí shū shì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (sơ) + (thích) + 𫏋 (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏:指疏食,粗糙的饭食;蹻:草鞋。不再吃粗糙的饭食,脱掉脚下的草鞋。比喻脱离困难艰苦的生活。