离疏释𫏋 lí shū shì jué · li sơ thích kiểu Hán Việt: li sơ thích kiểu · Pinyin: lí shū shì jué Tổng quan Cấu tạo: 离 (li) + 疏 (sơ) + 释 (thích) + 𫏋 (kiểu)Pinyinlí shū shì juéHán Việtli sơ thích kiểuCấu tạo离 + 疏 + 释 + 𫏋 · li + sơ + thích + kiểu nghĩa thành phần: li + sơ + thích + kiểu