離瘼

lí mò li mạc

Hán Việt: li mạc · Pinyin: lí mò

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧且病。语出《诗.小雅.四月》﹕"乱离瘼矣﹐爰其适归。"郑玄注﹕"离﹐忧﹔瘼﹐病。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧且病。语出《诗.小雅.四月》﹕"乱离瘼矣﹐爰其适归。"郑玄注﹕"离﹐忧﹔瘼﹐病。"