離相

lí xiāng li tương

Hán Việt: li tương · Pinyin: lí xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓离开色相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓离开色相。