離程

lí chéng li trình

Hán Việt: li trình · Pinyin: lí chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离去的路程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离去的路程。