離立

lí lì li lập

Hán Việt: li lập · Pinyin: lí lì

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并立; 像凤一样地站立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并立。 2.像凤一样地站立。