離筵

lí yán li diên

Hán Việt: li diên · Pinyin: lí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饯别的宴席; 唐代新进士在曲江举行的宴会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饯别的宴席。 2.唐代新进士在曲江举行的宴会。