離簁

lí shāi

Pinyin: lí shāi

Tổng quan

Cấu tạo: (li) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"离褷"。亦作"离蓰"。亦作"离纚"。亦作"离縰"; 濡湿貌; 毛羽始生貌; 浓密貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"离褷"。亦作"离蓰"。亦作"离纚"。亦作"离縰"。 2.濡湿貌。 3.毛羽始生貌。 4.浓密貌。