離索

lí suǒ li tác

Hán Việt: li tác · Pinyin: lí suǒ

Tổng quan

(văn học) hoang vắng và cô đơn

Cấu tạo: (li) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) hoang vắng và cô đơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因分居而孤独;离散:~之感。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) desolate and lonely
  • Cihui (literary) desolate and lonely